Sự phát triển của kỹ thuật hiện đại làm sự tiêu hao điện năng đang càng lúc 01 nâng cao. Đối với 01 quốc gia còn hạn chế nguồn điện trầm trọng như Việt Nam thì vấn đề này thật sự rất nan giản. Chính lẽ đó, việc vận hành báo giá máy phát điện mitsubishi là yêu cầu cấp thiết hiện tại nhằm hỗ trợ năng lượng không bị ngắt quãng cho những hoạt động sinh hoạt, sản xuất, mua bán. Công ty Hưng Tiến Phúc xin giới thiệu cùng quí khách hàng một số loại máy phát điện mitsubishi được yêu thích hiện nay. Hình ảnh máy phát điện Mitsubishi 30kva hiện do Công ty Hưng Tiến Phúc cung cấp : Thông số kỹ thuật chung Model MGS2000C Tần số (Hz) 50 Vòng quay (rpm) 1500 Hệ số công suất 0.8 Công suất liên tục (kVA) 1935 Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/380V Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/380V-400V-415V-440V Kích thước máy (D x R x C) 5675 x 2200 x 2890 Trọng lượng máy (kg) 14600 Thông số kỹ thuật động cơ Hãng sản xuất MITSUBISHI Model động cơ S16R-PTA2-S Kiểu động cơ máy phát điện V-16, động cơ 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng nước Bore (mm) 170 Stroke (mm) 180 Dung tích xi-lanh (L) 65.4 Tốc độ Pít-tông (m/sec) 9.0 Tỷ số nén 13.5 Dung tích dầu bôi trơn (L) 230 Dung tích nước làm mát (L) 170 Motor khởi động 24V DC Thông số hoạt động của động cơ Tổng công suất điện (kWm) 1600 Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.0 Độ ồn cách 1m dBA 111 Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 406 Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 307 Thông số kỹ thuật chung Model MGS2000B Hệ số công suất 0.8 Công suất dự phòng (kVA) 2235 Công suất liên tục (kVA) 2030 Điện áp tiêu chuẩn 3 Phase/4 Wires/380V Điện áp máy 3 Phase/4 Wires/380V-400V-415V-440V Kích thước máy (D x R x C) 5675 x 2200 x 2835 Trọng lượng máy (kg) 14300 Thông số kỹ thuật động cơ máy phát điện Mitsubishi 50kva Hãng sản xuất MITSUBISHI Model động cơ S16R-PTA2-S Kiểu động cơ V-16, động cơ máy phát điện 4 thì, turbo tăng áp, hệ thống làm mát bằng không khí và làm mát bằng nước Bore (mm) 170 Stroke (mm) 180 Dung tích xi-lanh (L) 65.4 Tốc độ Pít-tông (m/sec) 9.0 Tỷ số nén 13.5 Dung tích dầu bôi trơn (L) 230 Dung tích nước làm mát (L) 170 Motor khởi động 24V DC Thông số hoạt động của động cơ 2235 kVA 2030 kVA Tổng công suất điện (kWm) 1850 1679 Áp lực hãm hiệu dụng (MPa) 2.3 2.1 Độ ồn cách 1m dBA 112 111 Mức tiêu hao nhiên liệu 100% tải (L/H) 478 428 Mức tiêu hao nhiên liệu 75% tải (L/H) 355 322